Thông số HD370 Kiểu cabin Có giường ngủ Chiều dài cơ sở Ngắn Hệ thống lái LHD 8x4 Model động cơ D6CA38A Kích thước Chiều dài cơ sở (mm) 1,700 + 2,900 + 1,300 = 5,900 Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 9,025 x 2,495 x 3,100 Vệt bánh xe trước/sau (mm) 2,098 x 1,850 Khoảng sáng gầm xe (mm) 300 Trọng lượng Tự trọng (kg) 14,470 Tổng trọng tải (kg) 41,600 Hiệu năng Tốc độ tối đa (km/h) 91 Bán kính vòng cua tối thiểu (m) 9.5 Thông số kỹ thuật Động cơ D6CA38A, 6 xi lanh thẳng hàng Công suất cực đại 380 Ắc quy Loại 12VX2, 150AH Hộp số ZF 16S151, 16 số tiến và 2 số lùi Lốp xe 11.00 x 20 – 16PR Hệ thống phanh Dân động khí nén hai dòng, kiểu van bướm Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 350
Thông số
HD370
Kiểu cabin
Có giường ngủ
Chiều dài cơ sở
Ngắn
Hệ thống lái
LHD 8x4
Model động cơ
D6CA38A
Kích thước
Chiều dài cơ sở (mm)
1,700 + 2,900 + 1,300 = 5,900
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
9,025 x 2,495 x 3,100
Vệt bánh xe trước/sau (mm)
2,098 x 1,850
Khoảng sáng gầm xe (mm)
300
Trọng lượng
Tự trọng (kg)
14,470
Tổng trọng tải (kg)
41,600
Hiệu năng
Tốc độ tối đa (km/h)
91
Bán kính vòng cua tối thiểu (m)
9.5
Thông số kỹ thuật
Động cơ
D6CA38A, 6 xi lanh thẳng hàng
Công suất cực đại
380
Ắc quy
Loại 12VX2, 150AH
Hộp số
ZF 16S151, 16 số tiến và 2 số lùi
Lốp xe
11.00 x 20 – 16PR
Hệ thống phanh
Dân động khí nén hai dòng, kiểu van bướm
Dung tích thùng nhiên liệu (lít)
350